Chỉ số Ma Lực Trung Bình:1298(Chi tiết)
Chỉ số Kháng Trung Bình:2452(Chi tiết)
Chỉ số Tốc Độ Trung Bình:3600(Chi tiết)
Skill
「Rồng Đất LV1」 「Vảy Ngược LV4」 「Vỏ Cứng LV1」 「Cơ
Thể Thép LV1
」 「Hồi HP Cao Tốc LV1」 「Tăng tốc hồi MP LV1」
「Giảm MP sử dụng LV1」 「Nhận Thức Ma Pháp LV3」 「Điều Khiển
Ma Pháp LV3
」 「Tăng Sức Công Ma Pháp LV1」 「Hồi SP Cao Tốc
LV2
」 「Giảm SP sử dụng Nâng Cao LV2」 「Thổ Công LV5」 「Tăng
Cường Đất LV5
」 「Tăng Cường Phá Hoại LV7」 「Tăng Cường Lực
Chém Nâng Cao LV6
」 「Tăng Cường Lực Đâm Nâng Cao LV6」 「Tăng
Cường Lực Đập Nâng Cao LV6
」 「 Hoạt Động Không Gian LV3 」
「Chính Xác LV10」 「Né Tránh LV10」 「Điều Chỉnh Tỉ Lệ LV4」
「Nhận Thức Nguy Hiểm LV7」 「Nhận Thức Tồn Tại LV7」 「Nhận
Thức Nhiệt Độ LV7
」 「Nhận Thức Chuyển Động LV5」 「Ma Pháp Đất
Mềm LV1
」 「Kháng Phá Hoại LV2」 「Kháng Chém LV5」 「Kháng
Đâm LV5
」 「Kháng Đập LV6」 「Kháng Sốc LV2」 「Miễn Nhiễm
Đất
」 「Kháng Sấm LV7」 「Kháng Hiệu Ứng Bất Thường Nâng Cao
LV2
」 「Kháng Ăn Mòn LV1」 「Miễn Nhiễm Đau Đớn」 「Giảm Đau
Đớn LV4
」 「Dạ Nhãn LV10」 「Tăng Tầm Nhìn LV5」 「Tăng Cường
Thị Giác LV5
」 「Tăng Cường Thính Giác LV4」 「Tăng Cường Khứu
Giác LV4
」 「Thể Chất LV7」 「Suối Nguồn Ma Pháp LV1」 「Chuyển
Động Thần Thánh LV1
」 「Bầu Trời Rộng Rãi LV1」 「Sức Trâu LV5」
「Cứng Rắn LV5」 「Pháp Sư LV1」 「Bùa LV5」 「Idaten LV1」
Điểm skill:19500
Danh Hiệu