NẾP CŨ - TÍN NGƯỠNG VIỆT NAM QUYỂN HẠ - Trang 183

183

Mê tín dị đoan

Kỷ Tỵ:

0 - 5

Tân Tỵ:

0 - 6

Quý Tỵ:

0 - 7

Ất Tỵ:

0 - 7

Đinh Tỵ:

0 - 6

canh ngọ: 0 - 9

nhâm ngọ: 0 - 8

Giáp ngọ: 1 - 5

Bính ngọ: 1 - 3

Mậu ngọ: 1 - 9
Tân Mùi: 0 - 8

Quý Mùi: 0 - 7

Ất Mùi:

0 - 6

Đinh Mùi: 0 - 5

Kỷ Mùi:

0 - 6

nhâm Thân: 0 - 7

Giáp Thân: 0 - 5

Bính Thân: 0 - 5

Mậu Thân: 1 - 4

canh Thân: 0 - 8
Quý Dậu: 0 - 8

Ất Dậu:

1 - 5

Đinh Dậu: 1 - 4

Kỷ Dậu:

0 - 5

Tân Dậu: 1 - 6
Giáp Tuất: 1 - 5

Bính Tuất: 0 - 6

Mậu Tuất: 1 - 4

canh Tuất: 0 - 9

nhâm Tuất: 1 - 0
Ất Hợi:

0 - 9

Đinh Hợi: 1 - 6

Kỷ Hợi:

0 - 9

Tân Hợi: 1 - 7

Quý Hợi: 0 - 7

Số lượng Của tHáng:
Th.1:

0 lạng 6 đồng cân Th.2:

0 lạng 7 đồng cân

Th.3:

1 - 8

Th.4:

0 - 9

Th.5:

0 - 5

Th.6:

1 - 6

Th.7:

0 - 9

Th.8:

1 - 5

Th.9:

1 - 8

Th.10:

0 - 8

Th.11:

0 - 9

Th.12:

0 - 5

Số lượng Của ngày:
Mồng 1:

0 lạng 5 đồng cân Mồng 2:

1 lạng 0 đồng cân

Mồng 3:

0 - 8

Mồng 4:

1 - 5