trang bị vũ khí cho họ. Tối cao Pháp viện đã đóng vai trò hồi chuyển, khiến
các bộ phận của chính phủ trở nên bảo thủ hơn, khi họ có những hành động
đi quá xa. Điều này dẫn đến việc hiểu rằng Tu chính án số 14 – vốn đã được
thông qua để bảo đảm bình quyền về sắc tộc – trở nên gần như không thể
theo đuổi được mục đích này. Đến năm 1883, Đạo luật Dân quyền 1875,
vốn cấm những hành động sử dụng các chế tài công để phân biệt đối xử
chống lại người da đen, đã bị Tối cao Pháp viện vô hiệu hóa, đưa ra kết
luận: “Sự xâm phạm quyền lợi cá nhân do cá nhân thực hiện không thuộc
đối tượng của tu chính án”. Tối cao Pháp viện cho rằng Tu chính án số 14
chỉ nhắm đến hành động ở cấp bang mà thôi, “Không bang nào được
phép…”
Một quan điểm bất đồng nổi tiếng của một thành viên Tối cao Pháp viện là
John Harlan, bản thân từng là chủ nô lệ tại Kentucky, cho rằng Hiến pháp
cần có điều chỉnh về việc cấm phân biệt chủng tộc giữa các cá nhân. ông
nhận thấy Tu chính án số 13 cấm chế độ nô lệ chỉ được áp dụng cho cá nhân
là chủ đồn điền, chứ không chỉ cấp bang. ông lập luận rằng, sự phân biệt đối
xử đó chính là dấu hiệu của chế độ nô lệ và cũng đồng nghĩa với những
hành động ngoài pháp luật. ông cũng nêu ra khoản đầu tiên trong Tu chính
án số 14 rằng bất cứ ai sinh ra tại Hoa Kỳ đều là công dân; khoản được quy
định tại Điều 4, Mục 2 nói rằng “Công dân của mỗi bang sẽ được hưởng tất
cả các đặc lợi và quyền miễn trừ của công dân trong một số bang”.
Harlan đã đấu tranh với một thế lực lớn hơn rất nhiều so với tính logic hoặc
công lý; thái độ của Tối cao Pháp viện phản ánh một liên minh mới được
hình thành giữa các nhà công nghiệp miền Bắc và các chủ đồn điền − chủ
doanh nghiệp miền Nam. Cực điểm của thái độ này đã được phản ánh trong
quyết định năm 1896, vụ Plessy chống Ferguson, trong đó Tối cao Pháp
viện đưa ra nguyên tắc rằng một tuyến đường sắt có thể tách người da đen
và người da trắng, nếu như các các cơ sở được chia tách này bằng nhau: