LỊCH SỬ DÂN TỘC MỸ - Trang 610

quyết góp phần hóa giải những mâu thuẫn chính trị. Thứ hai, bản thân các
tổ chức và công đoàn, thậm chí là các công đoàn có tinh thần đấu tranh
mạnh mẽ như CIO, cũng muốn xoa dịu tinh thần đấu tranh của công nhân
thông qua thỏa thuận, thương lượng, tổ chức các buổi họp công đoàn và cố
gắng hạn chế tối đa đình công nhằm xây dựng các tổ chức lớn mạnh, có tầm
ảnh hưởng và uy tín.

Lịch sử những năm tháng ấy là minh chứng rõ nét cho lý luận của Richard
Cloward và Frances Piven, thể hiện trong tác phẩm Poor People’s
Movement
(Phong trào của những người cùng khổ), rằng các cuộc nổi dậy
tự phát của người lao động cuối cùng sẽ giành thắng lợi, trước khi các công
đoàn được tái tổ chức hoặc được tổ chức tốt hơn: “Công nhân trong các nhà
máy đã có được tầm ảnh hưởng to lớn, buộc chính phủ phải đáp ứng những
đòi hỏi cấp thiết nhất của họ trong thời kỳ Đại suy thoái, trước khi các công
đoàn được thành lập. Sức mạnh mà họ có được không phải bằng bạo động
mà bằng sự đoàn kết.”

Piven và Cloward cũng chỉ ra rằng tuy số lượng thành viên công đoàn đã
tăng mạnh trong những năm 1940, thời điểm nổ ra Chiến tranh thế giới thứ
hai (điển hình là CIO và AFL, tính đến năm 1845, mỗi tổ chức có số lượng
thành viên lên tới 6 triệu người), song sức mạnh của các công đoàn lại
không thể duy trì như trước. Các thành viên được bổ nhiệm vào NLRB
không còn cảm thông mạnh mẽ với người lao động, Tòa án Tối cao tuyên
bố hình thức đình công ngồi là bất hợp pháp, còn chính quyền các tiểu bang
liên tục đưa ra các luật nhằm ngăn chặn đình công, biểu tình và tẩy chay.

Chiến tranh thế giới thứ hai đang tiến đến gần và nó cũng góp phần làm suy
yếu tinh thần đấu tranh trong những năm 1930, bởi nền công nghiệp chiến
tranh cung cấp tới hàng triệu việc làm với mức lương cao hơn. Chính sách
kinh tế mới chỉ có tác dụng làm giảm số lượng thất nghiệp từ 13 triệu xuống
9 triệu người. Cuộc chiến đó khiến hầu hết mọi người phải bắt tay vào làm