150 THUẬT NGỮ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LẬP TRÌNH - Trang 4

w w w . c o d e g y m . v n

69 Multi-task

/ˈmʌlti tɑːsk/

đa nhiệm

70 Signal

/ˈsɪɡnəl/

tín hiệu

71 Transmit

/trænzˈmɪt/

truyền

72 Addition

/əˈdɪʃn/

Phép cộng

73 Subtraction

/səbˈtrækʃn/

Phép trừ

74 Multiplication

/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃn/

Phép nhân

75 Division

/dɪˈvɪʒn/

Phép chia

76 Device

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

77 Function

/ˈfʌŋkʃn/

chức năng

78 Personalize

/ˈpɜːsənəlaɪz/

cá nhân hóa

79 Setting

/ˈsetɪŋ/

cài đặt

80 Feature

/ˈfiːtʃə(r)/

thuộc tính

81 Fundamental

/ˌfʌndəˈmentl/

cơ bản

82 Internal

/ɪnˈtɜːnl/

bên trong

83 Intricate

/ˈɪntrɪkət/

phức tạp

84 Font

/fɒnt/

phông

85 Bug

/bʌɡ/

lỗi

86 Crash

/kræʃ/

hỏng chương trình

87 Security

/sɪˈkjʊərəti/

bảo mật

88 Database

/ˈdeɪtəbeɪs/

cơ sở dữ liệu

89 Algorithm

/ˈælɡərɪðəm/

thuật toán

90 Source Code

/sɔːs kəʊd/

mã nguồn

91 Pulse

/pʌls/

xung

92 Modify

/ˈmɒdɪfaɪ/

phân loại

93 Gateway

/ˈɡeɪtweɪ/

cổng kết nối Internet
cho những mạng lớn

94 Protocol

/ˈprəʊtəkɒl/

giao thức

95 Configuration

/kənˌfɪɡəˈreɪʃn/

cấu hình

96 Adware

/ˈædweə(r)/

phần mềm quảng cáo

97 Buffer overflow

/ˈbʌfə(r) ˌəʊvəˈfləʊ/

lỗi tràn bộ nhớ đệm

98 Debugging

/ˌdiːˈbʌɡɪŋ/

gỡ lỗi

99 Machine language

/məˈʃiːn ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ máy

100 Interpreter

/ɪnˈtɜːprətə(r)/

trình thông dịch

101 Firewall

/ˈfaɪəwɔːl/

tường lửa