hệ thống pháp luật của đất nước này”. Tu chính án số 14 đã từ chối quyết
định mà Dred Scott đưa ra từ trước chiến tranh, bằng cách tuyên bố rằng
“Mọi người sinh ra hoặc được nhập quốc tịch Hoa Kỳ” đều là công dân Hoa
Kỳ. Bản Tu chính này cũng đưa ra những tuyên bố mạnh mẽ về bình đẳng
chủng tộc, thông qua việc hạn chế một cách mạnh mẽ “quyền của bang”:
Không bang nào được phép đưa ra, hoặc thực thi các luật lệ, nhằm giảm bớt
đặc quyền và sự miễn trừ đối với các công dân của Hợp chúng quốc Hoa
Kỳ; cũng như không bang nào được phép tước bỏ quyền sống, quyền tự do,
hoặc tài sản của bất cứ ai, mà không tuân thủ luật pháp; không được từ chối
bất cứ ai về quyền được bảo vệ bình đẳng trước luật pháp.
Tu chính án số 15 tuyên bố: “Quyền bầu cử của công dân Hoa Kỳ sẽ không
bị Hoa Kỳ hoặc bất cứ bang nào từ chối hoặc tước đoạt dựa trên cơ sở về
chủng tộc, màu da, hoặc tình trạng trước kia từng làm đầy tớ.”
Cuối những năm 1860 và đầu 1870, Quốc hội đã thông qua một loạt các bộ
luật, với chủ trương tương tự. Các bộ luật này khẳng định, việc tước đi các
quyền lợi của người da đen là vi phạm luật pháp, đồng thời yêu cầu các
quan chức liên bang thực hiện các quyền lợi của người da đen, mang lại cho
người da đen quyền được ký hợp đồng và mua bán các tài sản, mà không bị
phân biệt đối xử. Đến năm 1875, Đạo luật Dân quyền (Civil Rights Act) đã
đặt ngoài vòng pháp luật các hành vi loại người da đen ra khỏi các khách
sạn, nhà hát, đường sắt và các nơi ở công cộng khác.
Với việc ban hành các bộ luật này và sự bảo vệ của quân đội Liên bang tại
miền Nam, cũng như sự sẵn sàng giúp đỡ của đội quân dân sự gồm các
quan chức trong văn phòng phụ trách các vấn đề về nô lệ tự do (Freedman's
Bureau), những người da đen ở miền Nam đã tiến bước, tham gia bầu cử,
thành lập các tổ chức chính trị, bày tỏ chính kiến một cách mạnh mẽ về
những vấn đề quan trọng đối với họ. Tuy nhiên, những người da đen đã bị
Andrew Johnson, Phó Tổng thống dưới thời Lincoln, rồi trở thành Tổng